PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐMT TRÊN MÁI TONE 1
Đăng ngày 29-08-2019 Lúc 06:02'- 169 Lượt xem

Danh sách các phụ kiện lắp đặt ĐMT trên mái tone 1

STT Mã Thiết Bị Hình Ảnh Mô Tả Giá VNĐ
1 M001 Ngàm kẹp bên Lắp đặt Trên mái tone  
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song mặt Tone
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm
2 M002 Ngàm kẹp giữa Lắp đặt Trên mái   
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song mặt Tone
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm
3 M003 Ngàm kẹp Thanh nhôm Lắp đặt Trên mái trong khe thanh nhôm  
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song mặt ngói
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm
4 M001R-1
SF-RC-01
Ngàm kẹp sóng tone 1 Lắp đặt Trên mái Tone  
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song mái tone
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm
5 M001R-2
SF-RC-02
Ngàm kẹp sóng tone 1 Lắp đặt Trên mái tone  
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song Mái tone
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm
6 M001R-3
SF-RC-03
Ngàm kẹp sóng tone 1 Lắp đặt Trên mái tone  
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song Mái tone
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm
7 M001R-4
SF-RC-04
Ngàm kẹp sóng tone 1 Lắp đặt Trên mái tone  
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song Mái tone
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm
8 M001R-5
SF-RC-05
Ngàm kẹp sóng tone 1 Lắp đặt Trên mái tone  
Chịu sức gió 60m/s
Chịu tuyết rơi 14Kn/m2
Góc lắp đặt Song song Mái tone
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS1170、JIS C8955:2017 GB50009-2012、DIN 1055、IBC 2006
Vật liệu Thép SUS304
Bảo hành 10 năm